MINH CHÂU
DENTAL CLINIC
BRIGHT SMILE BRIGHT LIFE
BẢNG GIÁ PHỤC HÌNH RĂNG SỨ
| LOẠI PHỤC HÌNH | ĐỘ BỀN UỐN (FLEXURAL STRENGTH) | ĐỘ CỨNG (HARDNESS) | ĐỘ TRONG (TRANSLUCENCY) | CHỈ ĐỊNH PHÙ HỢP | BẢO HÀNH | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Răng Sứ Toàn Phần (Full Ceramic) | ||||||
| Sứ Zirconia HT ĐỨC |
700-900 MPa | ~1200-1350 HV | 30-35% | Hàm sau Cầu sứ ≤ 6 đơn vị |
3 Năm | 3.000.000đ |
| Sứ Katana NHẬT BẢN |
750-1125 MPa | ~1200-1400 HV | 35-42% | Hàm trước + sau Thẩm mỹ tốt |
8 Năm | 4.000.000đ |
| Sứ Cercon HT ĐỨC |
1.200 MPa | ~1350 HV | ~41% | Hàm trước + sau Cầu sứ ≤ 6 đơn vị Implant crown |
10 Năm | 5.500.000đ |
| Sứ Lava Plus ĐỨC |
1.200 MPa | ~1200-1400 HV | 40-44% | Hàm trước + sau Implant crown Cầu sứ dài |
15 Năm | 8.000.000đ |
| Sứ Orodent Y ĐỨC |
1.200 MPa | ~1200-1400 HV | Rất cao 44-49% | Toàn hàm Phục hình phức tạp Implant |
20 Năm | 16.000.000đ |
| Mặt Dán Sứ Veneer | ||||||
| Veneer Emax C.AD ĐỨC |
~530 MPa | ~560-600 HV | Rất cao - Tự nhiên | Thẩm mỹ tối đa cho răng trước | 5 Năm | 8.000.000đ |
| Veneer Emax Press ĐỨC |
400-500 MPa | ~560 HV | Rất cao - Trong suốt | Siêu mỏng, mài ít mô răng | 5 Năm | 10.000.000đ |
